mã hồi

mã hồi

Sau chuyến đi xa, lòng mã hồi thôi thúc anh lên đường về nhà.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa đã quen chuồng, ngựa thuần thục: " hồi" chỉ con ngựa đã được huấn luyện quen thuộc với chuồng trại, thường tính thuần thục, dễ điều khiển. Từ này thường dùng trong văn cảnh cổ hoặc văn học.
    • Hình ảnh ẩn dụ: Trong một số ngữ cảnh, " hồi" còn được dùng để chỉ người kinh nghiệm, từng trải, nhưng không còn nhiều nhiệt huyết hoặc đã quen với lối sống .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Con hồi này rất dễ cưỡi, đã quen đường về chuồng. (Con ngựa thuần thục này rất dễ điều khiển, đã quen đường về chuồng.)
    • Lão ta chẳng khác gì một con hồi, chỉ biết làm việc theo thói quen . (Ông ta giống như một người từng trải nhưng chỉ biết làm theo lối mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " hồi luyện tập": ngựa thuần thục qua quá trình huấn luyện lâu dài.

    • Những con hồi luyện tập thường được dùng trong các cuộc thi đấu. (Những con ngựa đã qua huấn luyện kỹ càng thường được dùng trong thi đấu.)
  • " hồi già cỗi": ngựa già, mất đi sức lực nhưng vẫn quen chuồng.

    • Con hồi già cỗi ấy chỉ còn phù hợp để kéo xe nhẹ. (Con ngựa già quen chuồng ấy chỉ còn thích hợp để kéo xe nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): ngựa (từ Hán Việt).

    • đáo thành công. (Ngựa về tới nơi thành công — ý chỉ sự thuận lợi.)
  • Hồi (phó từ): quay trở lại, về chỗ .

    • Hồi hương. (Về quê.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngựa thuần: ngựa đã được huấn luyện, dễ dạy.
  • Ngựa quen chuồng: ngựa thói quenchuồng, dễ quản lý.
Thành ngữ liên quan
  • hồi lao lực: ngựa già làm việc nặng nhọcẩn dụ cho người già vẫn phải lao động vất vả.
    • đã lớn tuổi, ông ấy vẫn như con hồi lao lực, ngày ngày đi làm. ( đã già, ông ấy vẫn phải lao động vất vả hàng ngày.)